menu_book
見出し語検索結果 "trang phục" (1件)
日本語
名服装
Trang phục của cô ấy rất đẹp.
彼女の服装はとてもきれいだ。
swap_horiz
類語検索結果 "trang phục" (1件)
hỗ trợ mặc trang phục kimono
日本語
名着付け
Cô ấy nhờ hỗ trợ mặc trang phục kimono.
彼女は着付けを頼む。
format_quote
フレーズ検索結果 "trang phục" (2件)
Cô ấy nhờ hỗ trợ mặc trang phục kimono.
彼女は着付けを頼む。
Trang phục của cô ấy rất đẹp.
彼女の服装はとてもきれいだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)