menu_book
見出し語検索結果 "trang phục" (1件)
日本語
名服装
Trang phục của cô ấy rất đẹp.
彼女の服装はとてもきれいだ。
swap_horiz
類語検索結果 "trang phục" (1件)
hỗ trợ mặc trang phục kimono
日本語
名着付け
Cô ấy nhờ hỗ trợ mặc trang phục kimono.
彼女は着付けを頼む。
format_quote
フレーズ検索結果 "trang phục" (3件)
Cô ấy nhờ hỗ trợ mặc trang phục kimono.
彼女は着付けを頼む。
Trang phục của cô ấy rất đẹp.
彼女の服装はとてもきれいだ。
Mỹ nhân chọn trang phục mang tên Black Orchid của nhà mốt Việt.
その美女はベトナムのファッションハウスの「ブラックオーキッド」という名の衣装を選んだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)