ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "trang phục" (1件)
trang phục

日本語
名服装
Trang phục của cô ấy rất đẹp.
彼女の服装はとてもきれいだ。
類語検索結果 "trang phục" (1件)
hỗ trợ mặc trang phục kimono

日本語
名着付け
Cô ấy nhờ hỗ trợ mặc trang phục kimono.
彼女は着付けを頼む。
フレーズ検索結果 "trang phục" (4件)
Cô ấy nhờ hỗ trợ mặc trang phục kimono.
彼女は着付けを頼む。
Trang phục của cô ấy rất đẹp.
彼女の服装はとてもきれいだ。
Mỹ nhân chọn trang phục mang tên Black Orchid của nhà mốt Việt.
その美女はベトナムのファッションハウスの「ブラックオーキッド」という名の衣装を選んだ。
Cô ấy luôn diện những bộ trang phục thanh lịch.
彼女はいつもエレガントな服を着ています。
